Dịch từ "almighty" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "almighty" trong tiếng Việt

EN

almighty {tính từ}

volume_up
almighty (từ khác: interminable)
vô cùng {tính}
almighty
almighty

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "almighty":

almighty
Almighty