Dịch từ "almanac" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "almanac" trong tiếng Việt

EN

almanac {danh từ}

volume_up
almanac (từ khác: agenda, calendar)
lịch {danh}
almanac

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "almanac":

almanac