Dịch từ "alluvium" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alluvium" trong tiếng Việt

EN

alluvium {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
alluvium
alluvium
phù sa {danh}
2. địa lý
alluvium
alluvium
alluvium

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alluvium":

alluvium