EN

allowance {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
allowance (từ khác: authorization, permission, warrant)
allowance (từ khác: recognition)
allowance (từ khác: benefit, social security, welfare)
Can my allowance affect the benefits of the person I am caring for?
Tiền trợ cấp của tôi có ảnh hưởng đến quyền lợi của người mà tôi chăm sóc không?
Tiền trợ cấp có ảnh hưởng đến các quyền lợi khác không?
Tiền trợ cấp có bị trừ thuế hay không?
2. kinh tế
allowance (từ khác: perk)
thù lao {danh}

Ví dụ về cách dùng từ "allowance" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishCan my allowance affect the benefits of the person I am caring for?
Tiền trợ cấp của tôi có ảnh hưởng đến quyền lợi của người mà tôi chăm sóc không?
EnglishWhat are the requirements to be eligible for the carer's allowance?
Cần thỏa mãn những yêu cầu gì để nhận được trợ cấp dành cho người chăm sóc?
EnglishWill the allowance affect other benefits?
Tiền trợ cấp có ảnh hưởng đến các quyền lợi khác không?
EnglishIs the allowance tax-free?
Tiền trợ cấp có phải chịu thuế không?
EnglishIs the allowance taxable?
Tiền trợ cấp có bị trừ thuế hay không?

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "allowance":

allowance
Những từ khác
English
  • allowance