Dịch từ "allotment" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "allotment" trong tiếng Việt

EN

allotment {danh từ}

volume_up
1. kinh tế
allotment
allotment

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "allotment":

allotment