Dịch từ "allophone" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "allophone" trong tiếng Việt

EN

allophone {danh từ}

volume_up
1. ngôn ngữ học
allophone
allophone
tha âm vị {danh} (là những âm vị giống nhau được phát âm khác nhau khi ở vào những vị trí khác nhau)
Những từ khác
English
  • allophone