Dịch từ "to allocate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to allocate" trong tiếng Việt

EN

to allocate [allocated|allocated] {động từ}

volume_up
to allocate (từ khác: to appoint, to assign, to mark out)
chỉ định {động}
to allocate (từ khác: to use, to utilise)
dùng {động}
to allocate (từ khác: to allot, to dispense, to distribute)
phân phối {động}
to allocate (từ khác: to dispense, to distribute)
phân phát {động}
to allocate