Dịch từ "to alleviate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to alleviate" trong tiếng Việt

EN

to alleviate [alleviated|alleviated] {động từ}

volume_up
to alleviate (từ khác: to appease, to comfort, to console, to ease, to mitigate)
an ủi {động}
to alleviate (từ khác: to release)
to alleviate (từ khác: to mollify)
to alleviate (từ khác: to ease, to soothe, to tranquillize)
làm dịu {động}
to alleviate (từ khác: to appease)
làm khuây {động}