Dịch từ "all-round" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "all-round" trong tiếng Việt

VI

Nghĩa của "xem all-round" trong tiếng Anh

xem all-round {tính}
EN

all-round {tính từ}

volume_up
all-round (từ khác: comprehensive, thorough, all around)
all-round (từ khác: all around)
all-round
VI

xem all-round {tính từ}

xem all-round
volume_up
all-around {tính} [Anh-Mỹ]

Ví dụ về cách dùng từ "all-round" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "all-round":

all-round

Cách dịch tương tự của từ "all-round" trong tiếng Việt

round danh từ
round tính từ
all danh từ
all đại từ
Vietnamese
all year round trạng từ