Dịch từ "alkali" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alkali" trong tiếng Việt

EN

alkali {danh từ}

volume_up
1. hóa học
alkali
alkali
xút {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alkali":

alkali
English