Dịch từ "alive" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alive" trong tiếng Việt

volume_up
more dead than alive {tính} [thành ngữ]
EN

alive {tính từ}

volume_up
alive (từ khác: living)
alive

Ví dụ về cách dùng từ "alive" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishmore dead than alive

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alive":

alive