EN

alert {tính từ}

volume_up
alert (từ khác: clever, sharp-witted, smart, vivacious)
lanh lợi {tính}
alert (từ khác: aware, vigilant, watchful)
alert (từ khác: crisp, pert, vivacious)
alert (từ khác: pert)

Ví dụ về cách dùng từ "alert" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.