EN

alcohol {danh từ}

volume_up
alcohol (từ khác: hillock)
cồn {danh}
I don't drink alcohol. Is there alcohol in this?
Đồ uống này có cồn không?
alcohol (từ khác: booze)
rượu {danh}
I don't drink alcohol. Is there alcohol in this?
Tôi không uống được rượu. Đồ uống này có cồn không?
Can I stay in the sun/go swimming/do sports/drink alcohol?
Tôi có thể ra ngoài nắng/đi bơi/chơi thể thao/uống rượu được không?
alcohol

Ví dụ về cách dùng từ "alcohol" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishCan I stay in the sun/go swimming/do sports/drink alcohol?
Tôi có thể ra ngoài nắng/đi bơi/chơi thể thao/uống rượu được không?
EnglishI don't drink alcohol. Is there alcohol in this?
Tôi không uống được rượu. Đồ uống này có cồn không?
Englishalcohol

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alcohol":

alcohol
alcoholism
grain alcohol