Dịch từ "alchemist" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alchemist" trong tiếng Việt

EN

alchemist {danh từ}

volume_up
1. cổ xưa
alchemist
nhà giả kim {danh} [cổ]
Những từ khác
English
  • alchemist