Dịch từ "albumin" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "albumin" trong tiếng Việt

VI

Nghĩa của "chất albumin" trong tiếng Anh

EN
EN

albumin {danh từ}

volume_up
1. sinh hóa
albumin (từ khác: albumen)
2. hóa học
albumin
chất albumin {danh} (tan trong nước và đông lại khi nóng)
albumin
chất đạm {danh} (tan trong nước và đông lại khi nóng)
VI

chất albumin {danh từ}

1. "tan trong nước và đông lại khi nóng", hóa học
chất albumin (từ khác: chất đạm)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "albumin":

albumin
English