Dịch từ "albumen" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "albumen" trong tiếng Việt

EN

albumen {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
albumen (từ khác: eggwhite)
2. thực vật học
albumen
albumen
3. sinh hóa
albumen (từ khác: albumin)
albumen
anbumin {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "albumen":

albumen