Dịch từ "alarm" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alarm" trong tiếng Việt

EN

alarm {danh từ}

volume_up
alarm (từ khác: alert)
alarm (từ khác: siren)
alarm
alarm (từ khác: alert)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alarm":

alarm
fire alarm