Dịch từ "airtight" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "airtight" trong tiếng Việt

EN

airtight {tính từ}

volume_up
airtight (từ khác: hermetic)
kín hơi {tính}
airtight
kín gió {tính}
airtight
kín khí {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "airtight":

airtight