Dịch từ "airship" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "airship" trong tiếng Việt

EN

airship {danh từ}

volume_up
airship (từ khác: balloon)
airship (từ khác: aircraft)
tàu bay {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "airship":

airship
English