Dịch từ "air supremacy" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air supremacy" trong tiếng Việt

EN

air supremacy {danh từ}

volume_up
air supremacy

Cách dịch tương tự của từ "air supremacy" trong tiếng Việt

air danh từ
air current danh từ
air cleaner danh từ
air gun danh từ
Vietnamese
air hole danh từ
air raid danh từ
air -to-ground tính từ
Vietnamese
air alert danh từ
air filter danh từ
Vietnamese