Dịch từ "air space" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air space" trong tiếng Việt

EN

air space {danh từ}

volume_up
1. quân sự
air space
air space

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "air space":

air space
English

Cách dịch tương tự của từ "air space" trong tiếng Việt

space danh từ
air danh từ
air current danh từ
air cleaner danh từ
air gun danh từ
Vietnamese
air hole danh từ
air raid danh từ
cargo space danh từ