Dịch từ "air rifle" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air rifle" trong tiếng Việt

EN

air rifle {danh từ}

volume_up
1. quân sự
air rifle

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "air rifle":

air rifle

Cách dịch tương tự của từ "air rifle" trong tiếng Việt

rifle danh từ
Vietnamese
air danh từ
air current danh từ
air cleaner danh từ
air gun danh từ
Vietnamese
air hole danh từ
air raid danh từ
air -to-ground tính từ
Vietnamese
air alert danh từ