Dịch từ "air raid warning" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air raid warning" trong tiếng Việt

EN

air raid warning {danh từ}

volume_up
1. quân sự
air raid warning

Ví dụ về cách dùng từ "air raid warning" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "air raid warning" trong tiếng Việt

warning danh từ
raid danh từ
air danh từ