Dịch từ "air filter" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air filter" trong tiếng Việt

EN

air filter {danh từ}

volume_up
1. kĩ thuật
air filter

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "air filter":

air filter

Cách dịch tương tự của từ "air filter" trong tiếng Việt

filter danh từ
air danh từ
air current danh từ
Vietnamese
air cleaner danh từ
air gun danh từ
Vietnamese
air hole danh từ
air raid danh từ