Dịch từ "air defense" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air defense" trong tiếng Việt

EN

air defense {danh từ}

volume_up
1. quân sự
air defense

Cách dịch tương tự của từ "air defense" trong tiếng Việt

defense danh từ
air danh từ
air current danh từ
Vietnamese
air cleaner danh từ
air gun danh từ
Vietnamese
air hole danh từ
air raid danh từ