Dịch từ "air current" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "air current" trong tiếng Việt

EN

air current {danh từ}

volume_up
air current
air current
air current (từ khác: blast)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "air current":

air current

Cách dịch tương tự của từ "air current" trong tiếng Việt

air danh từ
current danh từ
current tính từ