Dịch từ "aimless" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aimless" trong tiếng Việt

EN

aimless {tính từ}

volume_up
aimless
aimless (từ khác: impersonal, indefinite, unclear, vague)
bâng quơ {tính}
aimless (từ khác: vague)
vu vơ {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aimless":

aimless