EN

aim {danh từ}

volume_up
aim (từ khác: intention)
aim (từ khác: goal, intention, objective, purpose)
aim (từ khác: destination, goal, target)
đích {danh}
aim (từ khác: goal, objective, target)
aim

Ví dụ về cách dùng từ "aim" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishto aim at sth
Englishto aim at sth

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aim":

aim