Dịch từ "ailment" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ailment" trong tiếng Việt

EN

ailment {danh từ}

volume_up
ailment (từ khác: disease, illness)
bệnh {danh}
ailment
ailment

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ailment":

ailment