EN

aide {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
aide (từ khác: aid, assistance)
2. "aide-de-camp", quân sự

Ví dụ về cách dùng từ "aide" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishto give financial aide

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aide":

aide
aid
AIDS
hearing aid