Dịch từ "ahead of time" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ahead of time" trong tiếng Việt

EN

ahead of time {trạng từ}

volume_up
1. Tổng quan
ahead of time
ahead of time
2. "in advance"
ahead of time
trước {trạng} (điều gì xảy ra)

Ví dụ về cách dùng từ "ahead of time" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ahead of time":

ahead of time

Cách dịch tương tự của từ "ahead of time" trong tiếng Việt

ahead giới từ
of giới từ
time danh từ