Dịch từ "ahead of" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ahead of" trong tiếng Việt

EN

ahead of {trạng từ}

volume_up
ahead of
về phía trước {trạng} (không gian lẫn thời gian)

Ví dụ về cách dùng từ "ahead of" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI believe…should be considered ahead of other candidates because…
Tôi tin rằng Quý công ty nên đặc biệt cân nhắc... cho vị trí cần tuyển dụng vì...
EnglishWishing both of you all the best on your engagement and everything lies ahead.
Chúc cặp đôi mới đính hôn may mắn và hạnh phúc!

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ahead of time":

ahead of time

Cách dịch tương tự của từ "ahead of" trong tiếng Việt

ahead giới từ
of giới từ
to be afraid of động từ
to be fond of động từ
to get rid of động từ
to approve of động từ
to be on the verge of động từ
ahead of time trạng từ
Vietnamese
in front of giới từ
to dream of động từ
Vietnamese
in place of trạng từ
to take advantage of
Vietnamese