EN

ahead {giới từ}

volume_up
ahead
ahead (từ khác: by, by, before)
trước {giới}

Ví dụ về cách dùng từ "ahead" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI believe…should be considered ahead of other candidates because…
Tôi tin rằng Quý công ty nên đặc biệt cân nhắc... cho vị trí cần tuyển dụng vì...
EnglishWishing both of you all the best on your engagement and everything lies ahead.
Chúc cặp đôi mới đính hôn may mắn và hạnh phúc!

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ahead":

ahead
ahead of time