Dịch từ "to agree with sb" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to agree with sb" trong tiếng Việt

EN

to agree with sb {động từ}

volume_up
to agree with sb
to agree with sb
tán thành ý kiến của ai

Ví dụ về cách dùng từ "to agree with sb" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "to agree with sb" trong tiếng Việt

with giới từ
Vietnamese
to contend with sb động từ
to confer with sb động từ
to plead with sb động từ
to curl up with sb động từ
to catch up with sb
to talk with sb động từ