Dịch từ "to agree" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to agree" trong tiếng Việt

EN

to agree [agreed|agreed] {động từ}

volume_up
to agree (từ khác: to approve of)
bằng lòng {động}
to agree (từ khác: to accept, to assent, to consent)
đồng ý {động}
Nhình chung, tôi hoàn toàn đồng ý với... vì...
Tôi đồng ý hoàn toàn rằng...
to agree (từ khác: to consent)
ưng thuận {động}

Ví dụ về cách dùng từ "to agree" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishOne is very much inclined to agree with… because…
Quan điểm của... là một quan điểm rất dễ đồng tình bởi vì...
EnglishBroadly speaking, I agree with… because…
Nhình chung, tôi hoàn toàn đồng ý với... vì...
EnglishI entirely agree that…
Englishto agree with sb