Dịch từ "to agitate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to agitate" trong tiếng Việt

EN

to agitate [agitated|agitated] {động từ}

volume_up
to agitate
lay động {động}
to agitate
rung động {động}
to agitate

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "agitator":

agitator
English
Những từ khác
English
  • to agitate