EN

aggressive {tính từ}

volume_up
aggressive (từ khác: rampant, truculent)
hung hăng {tính}
aggressive
hung hãn {tính}
aggressive
aggressive (từ khác: ambitious)
aggressive (từ khác: rampant, truculent)
hùng hổ {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aggressive":

aggressive
aggression