Dịch từ "to agglutinate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to agglutinate" trong tiếng Việt

EN

to agglutinate [agglutinated|agglutinated] {động từ}

volume_up
to agglutinate
to agglutinate
dán lại {động}
to agglutinate

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "agglutination":

agglutination