Dịch từ "agenda" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "agenda" trong tiếng Việt

EN

agenda {danh từ}

volume_up
agenda (từ khác: itinerary, journey, route, expeditionary)
agenda (từ khác: almanac, calendar)
lịch {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "agenda":

agenda