EN

age {danh từ}

volume_up
age (từ khác: year)
tuổi {danh}
an hưởng tuổi già
Tuổi, giới tính, nơi ở?
age (từ khác: era)
age (từ khác: era)
kỷ {danh}
age (từ khác: epoch, era, time)

Ví dụ về cách dùng từ "age" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishto spend one's old age peacefully
Englishto pass one’s old age peacefully
EnglishASL (age, sex, location?)
Englishto look one’s age
Englishto come of age

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "age":

age
ice age