Dịch từ "agamic" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "agamic" trong tiếng Việt

EN

agamic {tính từ}

volume_up
1. động vật học
agamic
vô tính {tính}
agamic
vô giao {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "agamic":

agamic