EN

against {giới từ}

volume_up
against
chống {giới}
đấu trang chống lại điều gì
against
so với {giới}
against
against
phủ {giới}
against
đấu trang chống lại điều gì

Ví dụ về cách dùng từ "against" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishAgainst this background, the central question that motivates this paper is: ...
Xoay quanh chủ đề này, vấn đề trọng tâm của bài nghiên cứu là:...
EnglishMoreover, one argument against this cannot be ignored: …
Hơn nữa, ta không thể bỏ qua một khía cạnh khác:...
EnglishCan I appeal against a decision?
Tôi có thể khiếu nại với quyết định hay không?
Englishto stand a bookcase against the wall
Englishto strive against sth