Dịch từ "again" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "again" trong tiếng Việt

volume_up
again {trạng}
EN

again {trạng từ}

volume_up
again
lại {trạng}
Khi nào chúng mình lại đi chơi tiếp nhé?
again
lần nữa {trạng}
again (từ khác: more)
nữa {trạng}
again (từ khác: after)
sau {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "again" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishIt was good to hear from you again.
Mình rất vui khi nhận được E-mail của bạn.
EnglishIt was good to hear from you again.
Mình rất vui khi nhận được thư của bạn.
EnglishWould you like to meet again?
Khi nào chúng mình lại đi chơi tiếp nhé?

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "again":

again
once again