Dịch từ "after tax" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "after tax" trong tiếng Việt

EN

after tax {tính từ}

volume_up
1. tài chính
after tax
sau thuế {tính}

Cách dịch tương tự của từ "after tax" trong tiếng Việt

tax danh từ
Vietnamese
after giới từ
after trạng từ
inheritance tax danh từ
after all trạng từ
Vietnamese
poll tax danh từ
Vietnamese