Dịch từ "after school" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "after school" trong tiếng Việt

EN

after school {tính từ}

volume_up
after school
after school

Cách dịch tương tự của từ "after school" trong tiếng Việt

school danh từ
after giới từ
after trạng từ
junior high school danh từ
after all trạng từ
Vietnamese
boarding school danh từ
after tax tính từ
Vietnamese