Dịch từ "after-sales" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "after-sales" trong tiếng Việt

EN

after-sales {tính từ}

volume_up
after-sales
hậu mãi {tính}

Cách dịch tương tự của từ "after-sales" trong tiếng Việt

sales danh từ
Vietnamese
after giới từ
after trạng từ
after all trạng từ
Vietnamese
after tax tính từ
Vietnamese