Dịch từ "after" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "after" trong tiếng Việt

volume_up
after {trạng}
EN

after {trạng từ}

volume_up
after
hậu {trạng}
after (từ khác: behind, behind)
phía sau {trạng}
after (từ khác: again)
sau {trạng}
I would like to reserve an additional room, where lunch will be served after the meeting.
Tôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
after (từ khác: behind, behind, behind)
đằng sau {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "after" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to reserve an additional room, where lunch will be served after the meeting.
Tôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
EnglishPayable immediately after the receipt of the goods.
Vui lòng thanh toán ngay khi nhận được sản phẩm.
Englishto eat a lot after recovering from illness
Englishto eat a lot after recovering from illness
Englishto chase after
Englishto chase after

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "after":

after