Dịch từ "aforementioned" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aforementioned" trong tiếng Việt

EN

aforementioned {tính từ}

volume_up

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aforementioned":

aforementioned
Những từ khác
English
  • aforementioned