Dịch từ "affricate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "affricate" trong tiếng Việt

EN

affricate {danh từ}

volume_up
1. ngôn ngữ học
affricate

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "affricate":

affricate