EN

to affect [affected|affected] {động từ}

volume_up
to affect (từ khác: to influence)
The central question then becomes: how might… affect…?
Từ đó, câu hỏi được đặt ra là: làm thế nào... có thể ảnh hưởng...?
Tiền trợ cấp có ảnh hưởng đến các quyền lợi khác không?
Can my allowance affect the benefits of the person I am caring for?
Tiền trợ cấp của tôi có ảnh hưởng đến quyền lợi của người mà tôi chăm sóc không?
to affect
to affect
tác động {động}
This research addresses… by developing and testing a series of hypotheses indicating how… affects...
Bài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...
to affect
chạm đến {động}
to affect
to affect
yêu thương {động}

Ví dụ về cách dùng từ "to affect" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishCan my allowance affect the benefits of the person I am caring for?
Tiền trợ cấp của tôi có ảnh hưởng đến quyền lợi của người mà tôi chăm sóc không?
EnglishThe central question then becomes: how might… affect…?
Từ đó, câu hỏi được đặt ra là: làm thế nào... có thể ảnh hưởng...?
EnglishWill the allowance affect other benefits?
Tiền trợ cấp có ảnh hưởng đến các quyền lợi khác không?

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "affection":

affection